Từ “học tốt” đến “học hạnh phúc”: Khi trải nghiệm trở thành yếu tố quan trọng trong giáo dục
Trong giáo dục hiện đại, một trải nghiệm học tập hiệu quả không chỉ được đo bằng kết quả học tập hay lượng kiến thức người học tiếp nhận. Cảm giác được kết nối, khả năng thấu hiểu bản thân, sự tự tin khi học tập hay năng lực thích ứng trước những thay đổi của môi trường giáo dục cũng ngày càng trở thành những yếu tố quan trọng.
Tại FPT Educamp 2026, các tham luận của cán bộ, giáo viên, giảng viên Khối Giáo dục FPT cùng tiếp cận một câu hỏi chung: Làm thế nào để nhà trường không chỉ giúp người học “học tốt”, mà còn tạo ra một hành trình học tập tích cực và hạnh phúc?
Từ việc đưa Well-being vào chương trình học, tích hợp Giáo dục Cảm xúc – Xã hội (Social and Emotional Learning - SEL) vào trải nghiệm đại học đến nghiên cứu mối quan hệ giữa năng lực AI và wellbeing, các tham luận cho thấy trải nghiệm và sức khỏe tinh thần không nên được xem là những phần bổ trợ bên ngoài việc học. Đây có thể trở thành một thành tố được thiết kế ngay trong chính quá trình giáo dục.
Well-being không chỉ là một môn học, mà là trải nghiệm được tạo ra mỗi ngày
Là một trong những đại diện của bậc phổ thông tại FPT Educamp 2026, tham luận “Thực tiễn triển khai môn Well-being theo chương trình Oxford tại cơ sở: Thiết kế trải nghiệm học tập từ góc nhìn SEL và Trường học Hạnh phúc” của cô Nguyễn Thị Mỹ Tiên, Trường THPT FPT Cần Thơ, bắt đầu từ một thực tế: trong bối cảnh người học phải đối diện với nhiều áp lực và biến động, trường học cần vượt ra ngoài vai trò truyền đạt tri thức để trở thành một môi trường hỗ trợ sức khỏe tinh thần và sự phát triển toàn diện.
Sau một năm triển khai môn Well-being và Project X, tham luận phân tích các sản phẩm, dự án của học sinh qua hai giai đoạn phát triển. Ở học kỳ 1, học sinh tập trung vào thấu hiểu bản thân, từ chăm sóc cơ thể, tâm trí đến xây dựng các mối quan hệ. Sang học kỳ 2, phạm vi trải nghiệm được mở rộng khi học sinh thực hiện các dự án nhóm hướng tới 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), qua đó chuyển từ việc hiểu mình sang kết nối với thế giới xung quanh.
Cách tiếp cận này cho thấy SEL có thể được hình thành không chỉ thông qua những bài học về cảm xúc hay kỹ năng xã hội, mà còn thông qua các hoạt động thực hành, dự án và những tình huống học tập có ý nghĩa với người học.
Nhìn lại một năm triển khai, cô Nguyễn Thị Mỹ Tiên cho biết sự thay đổi đáng chú ý nằm ở cách học sinh nhìn nhận chính những hoạt động mình tham gia. Từ việc coi hoạt động như một dự án để hoàn thành và lấy điểm, các em dần biết nhìn lại bản thân, thấu hiểu người khác và chủ động tạo ra những thay đổi tích cực. Theo cô, giá trị của Well-being và Project X không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng, mà còn ở những chuyển biến trong cảm xúc, cách ứng xử và tinh thần trách nhiệm của học sinh với cộng đồng. Đây cũng là những giá trị có thể tiếp tục đồng hành cùng các em ngoài lớp học, trong đời sống hằng ngày.
Từ thực tiễn triển khai, tham luận đề xuất tiếp tục tích hợp các hoạt động thực hành vào lớp học, đồng thời vận dụng những kinh nghiệm từ mô hình Trường học Hạnh phúc (Happy Schools) để thiết kế trải nghiệm học đường phù hợp hơn với nhu cầu của học sinh.
Khi SEL bước ra khỏi lớp học đại học
Nếu ở phổ thông, wellbeing được đưa vào chương trình như một không gian để học sinh hiểu bản thân và kết nối với cộng đồng, thì ở bậc đại học, SEL có thể tiếp tục được tích hợp vào chính cách thức người học học tập và tương tác.
Tham luận “Embedding Social and Emotional Learning in Higher Education: Enhancing Student Engagement and Wellbeing Beyond the Classroom” (tạm dịch: Lồng ghép Giáo dục Cảm xúc - Xã hội vào Giáo dục Đại học: Tăng cường sự gắn kết và sức khỏe tinh thần của sinh viên ngoài phạm vi lớp học) của nhóm tác giả Nguyễn Thị Ngọc Chinh và Vũ Thanh Loan, Trường ĐH FPT Hà Nội, đặt vấn đề về việc ứng dụng SEL trong giáo dục đại học – một lĩnh vực mà mô hình này vẫn chưa được khai thác rộng rãi, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam.
Thay vì coi SEL như một hoạt động riêng lẻ hay một module bổ sung, nhóm tác giả đề xuất tích hợp SEL vào thiết kế môn học và trải nghiệm học tập hằng ngày. Những phương thức như học tập hợp tác, hoạt động phản tư, phản hồi đồng đẳng và tương tác thực tế trong lớp có thể đồng thời tạo cơ hội để sinh viên phát triển kỹ năng giao tiếp, khả năng thích ứng, sự gắn kết và cảm giác thuộc về môi trường học tập.
Điểm đáng chú ý là wellbeing trong cách tiếp cận này không được đặt bên ngoài hoạt động học thuật. Một giờ học có thảo luận nhóm, một hoạt động yêu cầu sinh viên phản tư về quá trình học, hay một lần nhận phản hồi từ bạn học đều có thể trở thành cơ hội để phát triển năng lực cảm xúc – xã hội.
Trên cơ sở tổng hợp nghiên cứu và kinh nghiệm giảng dạy, tham luận đề xuất một mô hình khái niệm về việc đưa SEL vào chương trình giáo dục đại học. Theo đó, khi các yếu tố SEL được “đan” vào trải nghiệm học tập thường nhật, nhà trường có thể đồng thời hỗ trợ sự tham gia chủ động của sinh viên, wellbeing và khả năng học tập suốt đời.
Từ phổ thông đến đại học, một điểm chung dần xuất hiện: hạnh phúc trong học tập không nhất thiết đến từ một hoạt động riêng biệt, mà có thể được tạo nên từ cách nhà trường thiết kế từng trải nghiệm học tập.
Khi công nghệ cũng trở thành một phần của wellbeing
Nếu hai tham luận trên tập trung vào thiết kế trải nghiệm và SEL, thì tham luận “The Relationship between AI Literacy and Students’ Well-being: The Mediating Role of Academic Self-Efficacy” (tạm dịch: Mối quan hệ giữa năng lực hiểu biết về AI và sự an lạc của sinh viên: Vai trò trung gian của niềm tin vào năng lực học tập) của nhóm tác giả Đinh Nguyên Độ, Vũ Thanh Loan, Vi Thị Bảo Thoa và Nguyễn Thị Vân Anh, FPT Polytechnic International Hà Nội, mở rộng câu chuyện sang một yếu tố đang ngày càng hiện diện trong đời sống học tập: trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI).
AI đang thay đổi cách sinh viên tìm kiếm thông tin, thực hiện nhiệm vụ học tập và tương tác với quá trình học. Tuy nhiên, bên cạnh câu hỏi AI có giúp cải thiện kết quả học tập hay không, nghiên cứu đặt thêm một vấn đề: năng lực sử dụng AI có liên quan như thế nào đến wellbeing của sinh viên?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, với dữ liệu khảo sát từ 126 sinh viên FPT Polytechnic International và phỏng vấn bán cấu trúc 8 sinh viên. Kết quả cho thấy năng lực AI có mối liên hệ tích cực với cả niềm tin vào năng lực học tập, mức độ tin tưởng của sinh viên vào khả năng thực hiện các nhiệm vụ học tập, và sức khỏe tinh thần. Nghiên cứu đồng thời chỉ ra vai trò trung gian của niềm tin vào năng lực học tập trong mối quan hệ này.
Theo thầy Đinh Nguyên Độ - đại diện nhóm tác giả, điều quan trọng không chỉ là sinh viên biết sử dụng AI, mà cần phát triển năng lực AI theo nghĩa toàn diện, bao gồm hiểu về AI; khả năng đánh giá và tư duy phản biện; sử dụng AI có trách nhiệm và đạo đức. Khi sở hữu những năng lực này, sinh viên có thể tự tin hơn trong học tập; sự tự tin đó góp phần giúp các em chủ động hơn, giảm căng thẳng và có trải nghiệm học tập tích cực hơn.
Các cuộc phỏng vấn cũng cho thấy những sinh viên có năng lực AI tốt hơn có xu hướng tự tin hơn khi xử lý nhiệm vụ học tập và thích ứng tốt hơn với môi trường học tập có sự hỗ trợ của AI.
Từ đó, nghiên cứu gợi mở một cách nhìn rộng hơn về AI literacy. Đây không chỉ là năng lực công nghệ để sử dụng một công cụ mới, mà còn có thể liên quan đến sự tự tin của người học trong quá trình học tập và khả năng thích ứng với môi trường giáo dục đang thay đổi.
Từ kết quả học tập đến chất lượng trải nghiệm
Ba tham luận tiếp cận những bối cảnh khác nhau nhưng cùng mở rộng khái niệm về một người học thành công.
Ở phổ thông, học sinh được khuyến khích hiểu mình, chăm sóc bản thân và kết nối với thế giới thông qua Well-being, SEL và các dự án thực tiễn. Ở đại học, SEL được đặt ngay trong thiết kế môn học, giúp những tương tác hằng ngày trong lớp trở thành một phần của quá trình phát triển cá nhân. Trong môi trường học tập có AI, năng lực công nghệ lại có thể gắn với sự tự tin và wellbeing của sinh viên.
Điểm giao nhau của ba hướng tiếp cận, ba đề tài tham luận là sự chuyển dịch từ việc chỉ quan tâm đến “người học đạt được gì” sang đặt câu hỏi về “người học đã trải qua quá trình học như thế nào”.
Một môi trường học tập tích cực vì thế không chỉ cần những nội dung tốt hay phương pháp giảng dạy hiệu quả. Người học cũng cần có cơ hội hiểu bản thân, được kết nối với người khác, được phản tư về quá trình học, được thử nghiệm và mắc lỗi, đồng thời được trang bị năng lực để thích ứng với những thay đổi của xã hội và công nghệ.
Từ “học tốt” đến “học hạnh phúc” vì vậy không nhất thiết phải là một sự lựa chọn. Những tham luận tại FPT Educamp 2026 đã nhìn nhận hai yếu tố này như những thành phần có thể cùng được nuôi dưỡng trong một hệ sinh thái trải nghiệm học tập toàn diện, lấy người học làm trung tâm.
Diễn đàn FPT Educamp năm nay quy tụ 55 tham luận, tập trung vào nhiều khía cạnh của trải nghiệm học đường, từ ứng dụng AI trong thiết kế trải nghiệm học tập, xây dựng không gian học tập số, đến những mô hình chăm sóc sức khỏe tinh thần và tăng cường sự gắn kết của học sinh, sinh viên với môi trường học đường. Bên cạnh đó, những mô hình gắn việc học với thực tiễn nghề nghiệp cũng mang đến thêm những cách tiếp cận mới về trải nghiệm của người học.
Với 8 phòng tham luận, cùng quy tắc “2 chân” và tinh thần Connect - Share - Transform, FPT Educamp 2026 trở thành không gian để các báo cáo viên trình bày nghiên cứu, sáng kiến và kinh nghiệm của mình, đồng thời trao đổi trực tiếp với người tham dự.
Hải Ngân - fpt.edu.vn